Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lực lượng an ninh" (1)

lực lượng an ninh
Tiếng Anh Danh từsecurity forces
Từ vựng của tôi
Lực lượng an ninh đã được triển khai để đảm bảo trật tự.
Security forces were deployed to maintain order.

swap_horiz Từ liên quan "lực lượng an ninh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lực lượng an ninh" (3)

Lực lượng an ninh đã tiêu diệt khoảng 30 nghi phạm ở Jalisco.
Security forces eliminated about 30 suspects in Jalisco.
Lực lượng an ninh đã trấn áp cuộc nổi dậy một cách mạnh mẽ.
Security forces strongly suppressed the uprising.
Lực lượng an ninh đã được triển khai để đảm bảo trật tự.
Security forces were deployed to maintain order.